webhoctienganh.com
Tình huống 31: Khiếu nại - Tiếng Anh công sở (Việt - Anh)
301/ The arrival is almost on month behind schedule. Hàng đến muộn gần một tháng so với kế hoạch. 302/ You sent the wrong items. We ordered the newest model, but you sent us the older models. Anh đã gửi sai các món hàng rồi. Chúng tôi đặt mẫu mới nhất nhưng anh gửi cho chúng tôi mẫu cũ hơn. 303/ I have a complaint about your last shipment. Tôi muốn than phiền về chuyến hàng lần trước. 304/ The last shipment we